Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
exercising weight


noun
sports equipment used in calisthenic exercises and weightlifting;
it is not attached to anything and is raised and lowered by use of the hands and arms
Syn:
weight, free weight
Hypernyms:
sports equipment
Hyponyms:
barbell, dumbbell


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.